break da bank slot
Top 15+ Phrasal verb Break thường gặp nhất trong tiếng Anh
... Break the bank, Tiêu một khoản tiền rất lớn, vượt quá khả năng tài chính, Staying at that luxury hotel for a week would break the bank. (Ở ...
Casino at the MGM Grand (Las Vegas, NV) - Đánh giá
Las Vegas Style Tabletop Slot Machine Mechanical Fruit Machine Piggy Bank Coin Bank Casino Jackpot Slot Machine Piggy Bank Model ; Color. Silver · golden ; Thương ...
BREAK THE BANK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BREAK THE BANK ý nghĩa, định nghĩa, BREAK THE BANK là gì: 1. to cost too much: 2. to cost too much: . Tìm hiểu thêm.
100 CÂU THÀNH NGỮ TIẾNG ANH (IDIOMS) THÔNG ...
Break the bank có hai nghĩa chính. Thứ nhất, cụm từ này diễn tả hành động hoặc tình huống phải chi tiêu một khoản tiền lớn, thường vượt khả nă ...